Thứ Sáu30Tháng 7

Âm lịchNgày 27 tháng 6
NămĐinh Mùi
ThángĐinh Mùi
NgàyCanh Tuất
40
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThoa Xuyến Kim
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúNgưuHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíĐại ThửTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch56%
Cầu tài44%
Động thổ38%
Các việc khác
Ký kết38%
Khai trương37%
Tu tạo mộ37%
An táng34%
Cầu an34%
Cưới hỏi29%
Xuất hành27%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-07-30 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Canh Tuất

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Canh Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Thoa Xuyến Kim (Kim): vàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Đại Thử, còn 9 ngày nữa sang tiết Lập Thu. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 40 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027
Quốc khánh Việt Nam2/9/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Đại MinhNguyệt KhôngThiên ÂnVượng Nhật
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtThiên NguyệtVăn XươngYếu An
Hung tinh10 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷNgũ Bất QuySát ChủTứ Thời Đại MộƯơng Bại
Trung Hung5/11
Âm Nguyệt Hà KhôiBăng Tiêu Ngõa HãmHỏa TinhNgục NhậtNguyên Vũ

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Ngưu · Huyền VũTrâu, bò — hung vì nặng nề, trì trệ, tốt cho nông nghiệp
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại ThửKế tiếp: Lập Thu — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Thoa Xuyến Kim · KimVàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimTuất · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng