Thứ Tư21Tháng 7

Âm lịchNgày 18 tháng 6
NămĐinh Mùi
ThángĐinh Mùi
NgàyTân Sửu
23
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBích Thượng Thổ
TrựcPháTrung
Nhị Thập Bát TúChẩnCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhDưỡngCát
Tiết khíTiểu ThửTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Các việc khác
An táng29%
Cầu an29%
Khai trương28%
Cầu tài28%
Nhập trạch28%
Cưới hỏi25%
Xuất hành25%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-07-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Tân Sửu

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mùi. Trực Phá: ngày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất. Mệnh Bích Thượng Thổ (Thổ): đất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Tiểu Thử, còn 2 ngày nữa sang tiết Đại Thử. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 12 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 23 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
12ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027
Quốc khánh Việt Nam2/9/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Trung Cát
Minh Đường
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtQuốc Ấn Quý Nhân
Hung tinh10 hiện · 16 tổng
Đại Hung5/6
Cửu Thổ QuỷNgũ Bất QuyNguyệt PháTứ HaoTứ Kích
Trung Hung5/10
Cửu KhôngCửu XúĐịa PháHỏa TinhKê Hoãn

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Chẩn · Chu TướcThen cửa, xe — cát cho mọi việc kết nối, vận chuyển, khởi đầu mới (ngay sau Chẩn là Giác — tú số 1)
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu ThửKế tiếp: Đại Thử — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Bích Thượng Thổ · ThổĐất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimSửu · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng