Thứ Sáu16Tháng 7

Âm lịchNgày 13 tháng 6
NămĐinh Mùi
ThángĐinh Mùi
NgàyBính Thân
49
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Hạ Hỏa
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúQuỷHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíTiểu ThửTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng64%
Cầu an64%
Động thổ38%
Các việc khác
Tu tạo mộ38%
Ký kết36%
Khai trương33%
Cầu tài33%
Cưới hỏi33%
Xuất hành33%
Nhập trạch17%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-07-16 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Bính Thân

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Bính Thân, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mùi. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Sơn Hạ Hỏa (Hỏa): lửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Tiểu Thử, còn 7 ngày nữa sang tiết Đại Thử. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 17 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 49 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
17ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027
Quốc khánh Việt Nam2/9/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 13 tổng
Trung Cát5/7
Cát KỳĐịa Hổ Bất ThựcHoạt DiệuÍch HậuMinh Phệ
Tiểu Cát5/6
Chế NhậtHội ĐồngThiên KhôiThiên ViệtThôi Quan
Hung tinh12 hiện · 25 tổng
Đại Hung5/7
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưNgũ QuỷThập Ác Đại Bại
Trung Hung5/16
Cửu HổCửu TiêuĐao Khảm SátHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Hoang VuNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Quỷ · Chu TướcMa, thần — hung trong trạch nhật thông thường, đặc biệt tốt cho an táng ("quỷ thuận cho đi xuống đất")
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu ThửKế tiếp: Đại Thử — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Hạ Hỏa · HỏaLửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaThân · KimHỏa khắc Kim
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng