Thứ Năm3Tháng 6

Âm lịchNgày 29 tháng 4
NămĐinh Mùi
ThángẤt Tỵ
NgàyQuý Sửu
58
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTang Chi Mộc
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúĐẩuCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cưới hỏi69%
Cầu tài68%
Xuất hành66%
Các việc khác
Nhập trạch66%
Khai trương64%
Ký kết50%
Động thổ43%
Tu tạo mộ35%
An táng30%
Cầu an30%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-03 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Quý Sửu

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Quý Sửu, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Tang Chi Mộc (Mộc): cây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 3 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 58 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/59/6/2027
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/64/7/2027
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Trung Cát5/7
Mãn ĐứcMinh ĐườngNguyệt HỷTam HợpThiên Ân
Tiểu Cát
Lâm NhậtQuốc Ấn Quý NhânThiên ThànhThiên Y Quý NhânVăn Xương
Hung tinh9 hiện · 15 tổng
Đại Hung
Đại HọaTứ HaoTứ KíchTuế Phá
Trung Hung5/11
Bạch Hổ Nhập TrungBát ChuyênGiao LongHỏa TinhKê Hoãn

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Đẩu · Huyền VũBắc Đẩu, gáo nước — biểu tượng sự sống và trường thọ, cũng là đơn vị đong (thu hoạch)
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Tang Chi Mộc · MộcCây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủySửu · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng