Thứ Bảy29Tháng 5

Âm lịchNgày 24 tháng 4
NămĐinh Mùi
ThángẤt Tỵ
NgàyMậu Thân
37
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Dịch Thổ
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúĐêHung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch41%
Động thổ38%
Ký kết38%
Các việc khác
Xuất hành36%
Tu tạo mộ35%
An táng34%
Cầu an34%
Cưới hỏi30%
Khai trương28%
Cầu tài28%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-05-29 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Mậu Thân

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Mậu Thân, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Đại Dịch Thổ (Thổ): đất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 8 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Quốc tế Thiếu nhi (Thứ Ba, 01/06/2027) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 37 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Quốc tế Thiếu nhi
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/55/6/2027
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/59/6/2027
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/64/7/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh6 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Lục Hợp
Tiểu Cát5/7
Bảo NhậtNgũ PhúThiên KhôiThiên NguyệtThiên Việt
Hung tinh13 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưSát ChủTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/11
Âm Nguyệt Hà KhôiBăng Tiêu Ngõa HãmCửu XúDương SaiHà Khôi
Tiểu Hung
Hoang VuNgũ LyThiên NgụcXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Đê · Thanh LongNền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 8 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Dịch Thổ · ThổĐất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổThân · KimThổ sinh Kim
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng