Thứ Ba25Tháng 5

Âm lịchNgày 20 tháng 4
NămĐinh Mùi
ThángẤt Tỵ
NgàyGiáp Thìn
28
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmPhú Đăng Hỏa
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúDựcHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng58%
Cầu an58%
Động thổ44%
Các việc khác
Tu tạo mộ43%
Ký kết42%
Nhập trạch36%
Cầu tài31%
Cưới hỏi25%
Xuất hành25%
Khai trương23%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-05-25 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Giáp Thìn

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Giáp Thìn, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Phú Đăng Hỏa (Hỏa): lửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 12 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Quốc tế Thiếu nhi (Thứ Ba, 01/06/2027) còn 7 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 28 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
7ngày
Quốc tế Thiếu nhi
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/55/6/2027
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/59/6/2027
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/64/7/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)
Trung Cát5/8
Cát KhánhĐại Hồng SaĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim Quỹ
Tiểu Cát
Chế NhậtThời Đức
Hung tinh10 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưThập Ác Đại BạiTứ Hư Bại
Trung Hung5/12
Bạch Hổ Nhập TrungBát PhongHình NgụcHỏa TinhHư Bại
Tiểu Hung
Hoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Dực · Chu TướcCánh, rắn có cánh — hung vì năng lượng "bay cao" nhưng không vững, tốt cho học hành
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Phú Đăng Hỏa · HỏaLửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThìn · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng