Thứ Ba4Tháng 5

Âm lịchNgày 28 tháng 3
NămĐinh Mùi
ThángGiáp Thìn
NgàyQuý Mùi
41
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmDương Liễu Mộc
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúVĩCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíCốc VũTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch56%
Xuất hành40%
Ký kết40%
Các việc khác
Cưới hỏi39%
Động thổ39%
Khai trương38%
Cầu tài38%
Tu tạo mộ35%
An táng31%
Cầu an31%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-05-04 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Quý Mùi

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Quý Mùi, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Dương Liễu Mộc (Mộc): cây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Cốc Vũ, còn 2 ngày nữa sang tiết Lập Hạ. Mùng 1 tháng 4 (1/4 Âm lịch) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 41 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Mùng 1 tháng 4
Âm lịch: 1/4
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/420/5/2027
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2027
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/55/6/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Ngọc ĐườngThiên Ân
Tiểu Cát5/6
Đào HoaHoa CáiHọc ĐườngHữu BậtQuý Nhân
Hung tinh8 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngTứ Bất TườngTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/17
Âm Nguyệt Hà KhôiCửu HổĐại Không VongGiao LongHỏa Tinh

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vĩ · Thanh LongĐuôi rồng, kết thúc — cát vì mang năng lượng "hổ mạnh", bảo vệ, trấn áp
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Cốc VũKế tiếp: Lập Hạ — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Dương Liễu Mộc · MộcCây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyMùi · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng