Thứ Ba20Tháng 4

Âm lịchNgày 14 tháng 3
NămĐinh Mùi
ThángGiáp Thìn
NgàyKỷ Tỵ
52
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Lâm Mộc
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúChủyHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíCốc VũTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng52%
Cầu an52%
Cầu tài50%
Các việc khác
Khai trương48%
Xuất hành47%
Cưới hỏi45%
Ký kết38%
Động thổ36%
Tu tạo mộ35%
Nhập trạch25%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-04-20 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Kỷ Tỵ

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc): cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Hôm nay bước vào tiết Cốc Vũ; tiết kế tiếp là Lập Hạ, còn 16 ngày. Giải phóng miền Nam (Thứ Sáu, 30/04/2027) còn 10 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 52 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
10ngày
Giải phóng miền Nam
Quốc tế Lao động1/5/2027
Mùng 1 tháng 4Âm lịch: 1/46/5/2027
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/420/5/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 7 tổng
Trung Cát
Cát KỳHoạt DiệuKim ĐườngNguyệt Tài
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtNgũ PhúThiên Đức Tinh
Hung tinh10 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ Hư
Trung Hung5/9
Cửu TiêuCửu XúHỏa TinhHồng SaPhản Kích
Tiểu Hung
Hoang VuTrùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Chủy · Bạch HổMỏ chim nhỏ — chỉ chiếm 2° trên thiên cầu (tú nhỏ nhất), cần thận trọng
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Cốc Vũ · hôm nayKế tiếp: Lập Hạ — còn 16 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Lâm Mộc · MộcCây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổTỵ · HỏaHỏa sinh Thổ
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng