Thứ Bảy17Tháng 4

Âm lịchNgày 11 tháng 3
NămĐinh Mùi
ThángGiáp Thìn
NgàyBính Dần
82
Ngày Cát Tường
Mức đẹp nhất thang ngày — rất hiếm gặp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmLô Trung Hỏa
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúVịCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíThanh MinhTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cưới hỏi82%
Nhập trạch81%
Khai trương78%
Các việc khác
Cầu tài73%
Tu tạo mộ62%
Động thổ59%
Xuất hành58%
An táng52%
Cầu an52%
Ký kết52%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-04-17 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Bính Dần

Ngày thượng cát, mức độ thuận lợi hiếm gặp. Hợp dành cho những việc lớn đã được chuẩn bị kỹ.

Ngày Bính Dần, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Lô Trung Hỏa (Hỏa): lửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Thanh Minh, còn 3 ngày nữa sang tiết Cốc Vũ. Giải phóng miền Nam (Thứ Sáu, 30/04/2027) còn 13 ngày nữa là đến.

Ngày Cát Tường · 82 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
13ngày
Giải phóng miền Nam
Quốc tế Lao động1/5/2027
Mùng 1 tháng 4Âm lịch: 1/46/5/2027
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/420/5/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 16 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát5/10
Âm QuýMinh Phệ ĐốiNgũ HợpNguyệt KhôngPhúc Hậu
Tiểu Cát
Dịch MãHội ĐồngNghĩa NhậtThiên HậuTứ Tướng
Hung tinh7 hiện · 7 tổng
Đại Hung
Đại HọaNgũ Bất QuyTứ Phương Hao
Trung Hung
Kê HoãnLy BiệtQuan Phủ
Tiểu Hung
Thiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vị · Bạch HổDạ dày, tiêu hóa — tốt cho việc tiếp nhận, hấp thụ, xây dựng cơ bản
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Thanh MinhKế tiếp: Cốc Vũ — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Lô Trung Hỏa · HỏaLửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaDần · MộcMộc sinh Hỏa
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng