Thứ Sáu26Tháng 3

Âm lịchNgày 19 tháng 2
NămĐinh Mùi
ThángQuý Mão
NgàyGiáp Thìn
61
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmPhú Đăng Hỏa
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúQuỷHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíXuân PhânTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng65%
Cầu an65%
Ký kết49%
Các việc khác
Động thổ48%
Tu tạo mộ46%
Khai trương39%
Cầu tài39%
Cưới hỏi37%
Xuất hành36%
Nhập trạch22%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-03-26 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Giáp Thìn

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Giáp Thìn, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Phú Đăng Hỏa (Hỏa): lửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Xuân Phân, còn 10 ngày nữa sang tiết Thanh Minh. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 12 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 61 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
12ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/39/4/2027
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/316/4/2027
Giải phóng miền Nam30/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát5/8
Cát KỳĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcHoạt DiệuKim Quỹ
Tiểu Cát
Chế NhậtThôi Quan
Hung tinh9 hiện · 13 tổng
Đại Hung
Tam TangThập Ác Đại BạiTứ Bất TườngTứ Kị
Trung Hung5/9
Bạch Hổ Nhập TrungCửu TiêuĐao Khảm SátHỏa TinhKê Hoãn

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Quỷ · Chu TướcMa, thần — hung trong trạch nhật thông thường, đặc biệt tốt cho an táng ("quỷ thuận cho đi xuống đất")
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Xuân PhânKế tiếp: Thanh Minh — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Phú Đăng Hỏa · HỏaLửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThìn · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng