Thứ Sáu5Tháng 3

Âm lịchNgày 28 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángNhâm Dần
NgàyQuý Mùi
47
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmDương Liễu Mộc
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúCangHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíVũ ThủyTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng47%
Cầu an47%
Cưới hỏi42%
Các việc khác
Ký kết41%
Khai trương40%
Động thổ39%
Tu tạo mộ35%
Cầu tài33%
Xuất hành33%
Nhập trạch32%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-03-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Quý Mùi

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Dương Liễu Mộc (Mộc): cây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Vũ Thủy, còn 1 ngày nữa sang tiết Kinh Trập. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 47 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 2
Âm lịch: 1/2
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/37/4/2027
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/39/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 9 tổng
Trung Cát
Ngọc ĐườngThiên Ân
Tiểu Cát5/7
Đào HoaHoa CáiHọc ĐườngHữu BậtKính An
Hung tinh7 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngTứ Bất Tường
Trung Hung5/12
Cửu HổGiao LongHỏa TinhKê HoãnLục Xà

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Cang · Thanh LongCổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Vũ ThủyKế tiếp: Kinh Trập — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Dương Liễu Mộc · MộcCây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyMùi · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng