Thứ Hai1Tháng 3

Âm lịchNgày 24 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángNhâm Dần
NgàyKỷ Mão
55
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThành Đầu Thổ
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúTrươngCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíVũ ThủyTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng58%
Cầu an58%
Tu tạo mộ54%
Các việc khác
Cưới hỏi52%
Khai trương51%
Cầu tài51%
Động thổ49%
Xuất hành48%
Ký kết47%
Nhập trạch31%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-03-01 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Kỷ Mão

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ): đất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Vũ Thủy, còn 5 ngày nữa sang tiết Kinh Trập. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) còn 7 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 55 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
7ngày
Mùng 1 tháng 2
Âm lịch: 1/2
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/37/4/2027
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/39/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 13 tổng
Trung Cát5/8
Cát KỳĐại MinhHoạt DiệuKim QuỹNgũ Hợp
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiHọc ĐườngHội ĐồngLong Đức Tinh
Hung tinh10 hiện · 13 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngĐại ThờiNgũ Bất QuyƯơng Bại
Trung Hung5/8
Cửu TiêuCửu XúĐại BạiHỏa TinhNguyệt Kiến Chuyển Sát
Tiểu Hung
Hàm Trì

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Trương · Chu TướcCăng, giương cung — cát cho mọi việc mở rộng, phát triển
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Vũ ThủyKế tiếp: Kinh Trập — còn 5 ngày
  6. Nạp Âm
    Thành Đầu Thổ · ThổĐất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMão · MộcMộc khắc Thổ
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng