Thứ Sáu12Tháng 2

Âm lịchNgày 7 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángNhâm Dần
NgàyNhâm Tuất
58
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Hải Thủy
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúNgưuHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíLập XuânTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài86%
Nhập trạch80%
Khai trương77%
Các việc khác
Cưới hỏi65%
Xuất hành64%
An táng47%
Cầu an47%
Ký kết46%
Động thổ42%
Tu tạo mộ40%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-02-12 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Nhâm Tuất

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Đại Hải Thủy (Thủy): nước biển lớn — bao la, sâu thẳm, khoáng đãng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Lập Xuân, còn 7 ngày nữa sang tiết Vũ Thủy. Lễ Tình nhân (Chủ nhật, 14/02/2027) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 58 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Lễ Tình nhân
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/120/2/2027
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/28/3/2027
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 16 tổng
Đại Cát
Thiên Đức HợpThiên Quan
Trung Cát5/13
Âm ĐứcBảo QuangĐại Hồng SaĐịa Tài TinhMinh Đường
Tiểu Cát
Thiên Y Quý Nhân
Hung tinh15 hiện · 37 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộNgũ Bất QuyTứ Bất TườngTứ HaoTứ Kích
Trung Hung5/27
Âm ThácBạch Hổ Nhập TrungChâu CáchCửu HổCửu Xú
Tiểu Hung
Bạch HổCâu TrậnChu TướcHuyền VũThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Ngưu · Huyền VũTrâu, bò — hung vì nặng nề, trì trệ, tốt cho nông nghiệp
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập XuânKế tiếp: Vũ Thủy — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Hải Thủy · ThủyNước biển lớn — bao la, sâu thẳm, khoáng đãng.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyTuất · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng