Thứ Sáu22Tháng 1

Âm lịchNgày 15 tháng 12
NămBính Ngọ
ThángTân Sửu
NgàyTân Sửu
42
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBích Thượng Thổ
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhDưỡngCát
Tiết khíĐại HànTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài48%
Xuất hành45%
Khai trương38%
Các việc khác
Nhập trạch38%
Cưới hỏi36%
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
An táng13%
Cầu an13%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-01-22 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Tân Sửu

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Tân Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Bích Thượng Thổ (Thổ): đất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Đại Hàn, còn 13 ngày nữa sang tiết Lập Xuân. Ông Công Ông Táo (23/12 Âm lịch) còn 8 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 42 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Ông Công Ông Táo
Âm lịch: 23/12
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/16/2/2027
Lễ Tình nhân14/2/2027
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/120/2/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh4 hiện · 4 tổng
Trung Cát
Minh ĐườngTam Hợp
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtYếu An
Hung tinh10 hiện · 18 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷNgũ Bất QuyTai SátTam TangTứ Hao
Trung Hung5/13
Cửu HổCửu XúHỏa TinhKê HoãnLao Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại HànKế tiếp: Lập Xuân — còn 13 ngày
  6. Nạp Âm
    Bích Thượng Thổ · ThổĐất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimSửu · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng