Chủ Nhật10Tháng 1

Âm lịchNgày 3 tháng 12
NămBính Ngọ
ThángTân Sửu
NgàyKỷ Sửu
34
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTích Lịch Hỏa
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúPhòngCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíTiểu HànTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài39%
Xuất hành39%
Nhập trạch37%
Các việc khác
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Cưới hỏi31%
Khai trương29%
An táng15%
Cầu an15%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-01-10 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Kỷ Sửu

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa): lửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Tiểu Hàn, còn 10 ngày nữa sang tiết Đại Hàn. Ông Công Ông Táo (23/12 Âm lịch) còn 20 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 34 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
20ngày
Ông Công Ông Táo
Âm lịch: 23/12
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/16/2/2027
Lễ Tình nhân14/2/2027
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/120/2/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Trung Cát
Minh ĐườngTam Hợp
Tiểu Cát
Yếu An
Hung tinh10 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTai SátTam TangThập Ác Đại Bại
Trung Hung5/14
Cửu HổCửu XúĐại Không VongHỏa TinhLao Nhật
Tiểu Hung
Chuyên Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Phòng · Thanh LongBuồng, nhà ở — tốt cho mọi việc liên quan đến nhà và gia đình
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu HànKế tiếp: Đại Hàn — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Tích Lịch Hỏa · HỏaLửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổSửu · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng