Chủ Nhật6Tháng 12

Âm lịchNgày 28 tháng 10
NămBính Ngọ
ThángKỷ Hợi
NgàyGiáp Dần
49
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Khê Thủy
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúTinhHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíTiểu TuyếtTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch65%
Động thổ56%
Tu tạo mộ56%
Các việc khác
Cầu tài53%
Ký kết52%
An táng51%
Cầu an51%
Cưới hỏi50%
Xuất hành43%
Khai trương42%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-12-06 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Giáp Dần

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Đại Khê Thủy (Thủy): nước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Tiểu Tuyết, còn 1 ngày nữa sang tiết Đại Tuyết. Mùng 1 tháng 11 (1/11 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 49 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 11
Âm lịch: 1/11
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2026
Tết Dương Lịch1/1/2027
Ông Công Ông TáoÂm lịch: 23/1230/1/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Kim ĐườngLục HợpMinh Phệ ĐốiNgũ HợpVượng Nhật
Tiểu Cát5/8
Đào HoaHoa CáiLong Đức TinhNgũ PhúTạ Thổ Cát Nhật
Hung tinh13 hiện · 25 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưSát ChủTứ Bất TườngTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/17
Âm Nguyệt Hà KhôiBăng Tiêu Ngõa HãmBát ChuyênBát PhongCửu Hổ
Tiểu Hung
Chuyên NhậtHoang VuThiên Ngục

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tinh · Chu TướcSao, ánh sáng — hung vì "ánh sáng quá mạnh" dễ gây hỏa hoạn, nhưng tốt cho thi cử, nghệ thuật
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu TuyếtKế tiếp: Đại Tuyết — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Khê Thủy · ThủyNước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcDần · MộcMộc · Mộc — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng