Thứ Năm26Tháng 11

Âm lịchNgày 18 tháng 10
NămBính Ngọ
ThángKỷ Hợi
NgàyGiáp Thìn
60
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmPhú Đăng Hỏa
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúKhuêTrung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíTiểu TuyếtTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương76%
Cầu tài68%
An táng66%
Các việc khác
Cầu an66%
Nhập trạch60%
Cưới hỏi59%
Tu tạo mộ54%
Động thổ53%
Ký kết53%
Xuất hành52%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-11-26 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Giáp Thìn

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Phú Đăng Hỏa (Hỏa): lửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Tiểu Tuyết, còn 11 ngày nữa sang tiết Đại Tuyết. Mùng 1 tháng 11 (1/11 Âm lịch) còn 13 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 60 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
13ngày
Mùng 1 tháng 11
Âm lịch: 1/11
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2026
Tết Dương Lịch1/1/2027
Ông Công Ông TáoÂm lịch: 23/1230/1/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim QuỹNgũ Đế SinhVượng Nhật
Tiểu Cát
Chế NhậtTứ Tướng
Hung tinh8 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Thập Ác Đại BạiTứ Hư BạiTứ Phương Hao
Trung Hung5/14
Bạch Hổ Nhập TrungCửu HổHỏa TinhHư BạiKê Hoãn

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúTrung
    Khuê · Bạch HổEo đùi hổ, bán cát — tốt xây dựng, hung cưới hỏi (Bro confirm 2026-08-09)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu TuyếtKế tiếp: Đại Tuyết — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Phú Đăng Hỏa · HỏaLửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThìn · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng