Thứ Hai9Tháng 11

Âm lịchNgày 1 tháng 10
NămBính Ngọ
ThángKỷ Hợi
NgàyĐinh Hợi
42
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmỐc Thượng Thổ
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúTrươngCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíLập ĐôngTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài52%
Xuất hành49%
Nhập trạch44%
Các việc khác
Khai trương42%
Cưới hỏi40%
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
An táng18%
Cầu an18%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-11-09 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Đinh Hợi

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Đinh Hợi, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ): đất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Lập Đông, còn 13 ngày nữa sang tiết Tiểu Tuyết. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Nên Làm · 42 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
0ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh4 hiện · 4 tổng
Trung Cát
Phúc HậuTam HợpVương NhậtVượng Nhật
Hung tinh10 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Ngũ QuỷThập Ác Đại BạiTứ Đại Kị
Trung Hung5/15
Cửu HổCửu KhảmKê HoãnMộ NhậtThổ Ngân
Tiểu Hung
Trùng NhậtTứ Cùng

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Trương · Chu TướcCăng, giương cung — cát cho mọi việc mở rộng, phát triển
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ĐôngKế tiếp: Tiểu Tuyết — còn 13 ngày
  6. Nạp Âm
    Ốc Thượng Thổ · ThổĐất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaHợi · ThủyThủy khắc Hỏa
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng