Chủ Nhật18Tháng 10

Âm lịchNgày 9 tháng 9
NămBính Ngọ
ThángMậu Tuất
NgàyẤt Sửu
53
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmHải Trung Kim
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúPhòngCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíHàn LộTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch58%
Cầu tài50%
Khai trương49%
Các việc khác
Xuất hành44%
Cưới hỏi43%
An táng39%
Cầu an39%
Ký kết37%
Động thổ36%
Tu tạo mộ35%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-10-18 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Ất Sửu

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Hải Trung Kim (Kim): vàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 5 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Ba, 20/10/2026) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 53 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/109/11/2026
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 13 tổng
Đại Cát
Thiên Quan
Trung Cát5/10
Âm ĐứcBảo QuangĐịa Tài TinhMẫu ThươngMinh Đường
Tiểu Cát
Chế NhậtThiên Nguyệt
Hung tinh12 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Tai SátTứ Đại KịTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/13
Âm Nguyệt Hà KhôiChâu CáchCửu XúHồng SaKê Hoãn
Tiểu Hung
Bạch HổCâu TrậnChu TướcHuyền Vũ

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Phòng · Thanh LongBuồng, nhà ở — tốt cho mọi việc liên quan đến nhà và gia đình
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 5 ngày
  6. Nạp Âm
    Hải Trung Kim · KimVàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcSửu · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng