Chủ Nhật11Tháng 10

Âm lịchNgày 2 tháng 9
NămBính Ngọ
ThángMậu Tuất
NgàyMậu Ngọ
40
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThiên Thượng Hỏa
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúTinhHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíHàn LộTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài49%
Nhập trạch48%
Cưới hỏi43%
Các việc khác
Ký kết43%
Động thổ41%
Xuất hành40%
Tu tạo mộ40%
Khai trương39%
An táng19%
Cầu an19%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-10-11 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Nhận xét · Ngày Mậu Ngọ

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Thiên Thượng Hỏa (Hỏa): lửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 12 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Ba, 20/10/2026) còn 9 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 40 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
9ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/109/11/2026
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 15 tổng
Trung Cát5/8
Đại Hồng SaĐại ThâuKim QuỹNguyệt HỷTam Hợp
Tiểu Cát5/7
Đào HoaHoa CáiHữu BậtNghĩa NhậtThiên Thương
Hung tinh9 hiện · 26 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷTứ HaoTứ Kị
Trung Hung5/22
Cửu HổCửu XúĐao ChâmĐao Khảm SátHỏa Tinh
Tiểu Hung
Bất Cử

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tinh · Chu TướcSao, ánh sáng — hung vì "ánh sáng quá mạnh" dễ gây hỏa hoạn, nhưng tốt cho thi cử, nghệ thuật
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Thượng Hỏa · HỏaLửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổNgọ · HỏaHỏa sinh Thổ
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng