Thứ Sáu2Tháng 10

Âm lịchNgày 22 tháng 8
NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyKỷ Dậu
67
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Dịch Thổ
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíThu PhânTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài69%
Xuất hành66%
Cưới hỏi62%
Các việc khác
Khai trương60%
Nhập trạch59%
An táng45%
Cầu an45%
Ký kết43%
Động thổ41%
Tu tạo mộ41%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-10-02 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Kỷ Dậu

Ngày trung cát, nhiều yếu tố tốt cùng hiện diện. Phù hợp để triển khai những kế hoạch quan trọng.

Ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Đại Dịch Thổ (Thổ): đất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Thu Phân, còn 6 ngày nữa sang tiết Hàn Lộ. Mùng 1 tháng 9 (1/9 Âm lịch) còn 8 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 67 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Mùng 1 tháng 9
Âm lịch: 1/9
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2026
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/109/11/2026
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 13 tổng
Trung Cát5/9
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcÍch HậuKim ĐườngKim Quỹ
Tiểu Cát
Bảo NhậtThiên ThànhTrừ ThầnVăn Xương
Hung tinh10 hiện · 15 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷĐại HọaNgũ Bất Quy
Trung Hung5/10
Cửu XúĐao Khảm SátHỏa TinhNguyệt Kiến Chuyển SátTam Nương
Tiểu Hung
Ngũ LyPhi Ma Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Thu PhânKế tiếp: Hàn Lộ — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Dịch Thổ · ThổĐất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổDậu · KimThổ sinh Kim
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng