Thứ Sáu11Tháng 9

Âm lịchNgày 1 tháng 8
NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyMậu Tý
50
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTích Lịch Hỏa
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúQuỷHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíBạch LộTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng56%
Cầu an56%
Nhập trạch45%
Các việc khác
Tu tạo mộ40%
Động thổ39%
Ký kết38%
Khai trương34%
Cầu tài34%
Cưới hỏi32%
Xuất hành32%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-09-11 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Mậu Tý

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa): lửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Bạch Lộ, còn 12 ngày nữa sang tiết Thu Phân. Mùng 1 tháng 8 (1/8 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Tốt · 50 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
0ngày
Mùng 1 tháng 8
Âm lịch: 1/8
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/825/9/2026
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/910/10/2026
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Ngũ Đế SinhThanh Long
Tiểu Cát5/6
Chế NhậtQuốc Ấn Quý NhânQuý NhânThiên ẤtThiên Nguyệt
Hung tinh9 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Tứ Đại KịTứ HaoTứ Thời Đại MộTuế Phá
Trung Hung5/13
Âm Nguyệt Hà KhôiCửu XúHà KhôiHỏa TinhKê Hoãn

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Quỷ · Chu TướcMa, thần — hung trong trạch nhật thông thường, đặc biệt tốt cho an táng ("quỷ thuận cho đi xuống đất")
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Bạch LộKế tiếp: Thu Phân — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Tích Lịch Hỏa · HỏaLửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổTý · ThủyThổ khắc Thủy
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng