Thứ Sáu4Tháng 9

Âm lịchNgày 23 tháng 7
NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyTân Tỵ
47
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBạch Lạp Kim
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíXử ThửTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch67%
Cưới hỏi65%
Khai trương64%
Các việc khác
Cầu tài64%
Xuất hành44%
Động thổ38%
Ký kết38%
Tu tạo mộ35%
An táng32%
Cầu an32%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-09-04 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Tân Tỵ

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Bạch Lạp Kim (Kim): vàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Xử Thử, còn 3 ngày nữa sang tiết Bạch Lộ. Mùng 1 tháng 8 (1/8 Âm lịch) còn 7 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 47 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
7ngày
Mùng 1 tháng 8
Âm lịch: 1/8
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/825/9/2026
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/910/10/2026
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Trung Cát
Âm QuýLục HợpThiên ÂnThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát5/7
Học ĐườngLộc ThầnNgũ PhúTả PhùThiên Đức Tinh
Hung tinh12 hiện · 27 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyThập Ác Đại BạiTứ Hư BạiTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/20
Cửu HổCửu XúĐao Khảm SátHà KhôiHỏa Tinh
Tiểu Hung
Thổ CấmTrùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Xử ThửKế tiếp: Bạch Lộ — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Bạch Lạp Kim · KimVàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimTỵ · HỏaHỏa khắc Kim
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng