Chủ Nhật9Tháng 8

Âm lịchNgày 27 tháng 6
NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyẤt Mão
46
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Khê Thủy
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúMãoHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíLập ThuTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Ký kết53%
Cưới hỏi50%
An táng46%
Các việc khác
Cầu an46%
Khai trương45%
Động thổ45%
Tu tạo mộ43%
Nhập trạch41%
Cầu tài35%
Xuất hành23%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-08-09 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Ất Mão

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Ất Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Đại Khê Thủy (Thủy): nước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Lập Thu, còn 14 ngày nữa sang tiết Xử Thử. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 4 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 46 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
4ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/727/8/2026
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 11 tổng
Trung Cát5/8
Mãn ĐứcMẫu ThươngMinh Phệ ĐốiNgũ HợpNguyệt Hỷ
Tiểu Cát
Kính AnLâm NhậtThiên Y Quý Nhân
Hung tinh10 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộTứ Hao
Trung Hung5/17
Bát ChuyênCửu HổCửu XúĐao ChâmĐao Khảm Sát
Tiểu Hung
Bất CửChuyên NhậtPhi Ma Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Mão · Bạch HổChòm sao Mão (Pleiades) — hung cho cưới hỏi, nhưng hợp xây dựng, sửa sang
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ThuKế tiếp: Xử Thử — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Khê Thủy · ThủyNước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcMão · MộcMộc · Mộc — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng