Thứ Sáu12Tháng 6

Âm lịchNgày 27 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángGiáp Ngọ
NgàyĐinh Tỵ
38
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSa Trung Thổ
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíMang ChủngTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng55%
Cầu an55%
Tu tạo mộ53%
Các việc khác
Động thổ46%
Nhập trạch40%
Ký kết38%
Cưới hỏi30%
Xuất hành30%
Khai trương28%
Cầu tài28%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-12 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Đinh Tỵ

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Đinh Tỵ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Sa Trung Thổ (Thổ): đất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Mang Chủng, còn 9 ngày nữa sang tiết Hạ Chí. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 38 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/614/7/2026
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)
Trung Cát5/6
Đại Hồng SaĐại ThâuPhúc HậuThiên QuýVương Nhật
Tiểu Cát
Lộc ThầnTả PhùThiên Đức TinhThôi Quan
Hung tinh9 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ Quỷ
Trung Hung5/13
Cửu HổĐại Không VongĐao Khảm SátHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Chuyên NhậtTrùng NhậtXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Mang ChủngKế tiếp: Hạ Chí — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Thổ · ThổĐất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaTỵ · HỏaHỏa · Hỏa — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng