Thứ Tư10Tháng 6

Âm lịchNgày 25 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángGiáp Ngọ
NgàyẤt Mão
51
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Khê Thủy
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúBíchCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíMang ChủngTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cưới hỏi63%
Khai trương60%
Nhập trạch60%
Các việc khác
Cầu tài58%
Tu tạo mộ55%
Động thổ50%
Xuất hành43%
Ký kết43%
An táng40%
Cầu an40%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-10 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Ất Mão

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Ất Mão, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Đại Khê Thủy (Thủy): nước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Mang Chủng, còn 11 ngày nữa sang tiết Hạ Chí. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/614/7/2026
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát5/6
Mẫu ThươngMinh Phệ ĐốiNgũ HợpSinh KhíThời Dương
Tiểu Cát
Phổ Hộ
Hung tinh10 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Tứ Đại KịTứ Hao
Trung Hung5/12
Bát ChuyênCửu HổCửu XúĐao ChâmĐao Khảm Sát
Tiểu Hung
Bất CửChuyên NhậtThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Bích · Huyền VũTường, vách ngăn — tốt cho xây dựng, bảo vệ, ngăn cách
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Mang ChủngKế tiếp: Hạ Chí — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Khê Thủy · ThủyNước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcMão · MộcMộc · Mộc — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng