Thứ Sáu1Tháng 5

Âm lịchNgày 15 tháng 3
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyẤt Hợi
53
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Đầu Hỏa
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúCangHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíCốc VũTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

An táng47%
Cầu an47%
Khai trương46%
Các việc khác
Cưới hỏi45%
Động thổ36%
Ký kết36%
Cầu tài35%
Tu tạo mộ35%
Xuất hành33%
Nhập trạch28%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-05-01 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Ất Hợi

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa): lửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Cốc Vũ, còn 4 ngày nữa sang tiết Lập Hạ. Quốc tế Lao động (Thứ Sáu, 01/05/2026) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Tốt · 53 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
Hôm nay
Quốc tế Lao động
Mùng 1 tháng 4Âm lịch: 1/417/5/2026
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/431/5/2026
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2026

Sao ngày 1/5

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 7 tổng
Trung Cát
Cát KhánhMẫu ThươngThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtThiên ThànhThôi Quan
Hung tinh13 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngTứ HưTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/14
Cửu HổCửu XúĐao Khảm SátHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Bát LongBát TọaThổ CấmTrùng NhậtTứ Cùng

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Cang · Thanh LongCổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Cốc VũKế tiếp: Lập Hạ — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Đầu Hỏa · HỏaLửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcHợi · ThủyThủy sinh Mộc
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng