Thứ Tư29Tháng 4

Âm lịchNgày 13 tháng 3
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyQuý Dậu
58
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKiếm Phong Kim
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúChẩnCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíCốc VũTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi73%
Khai trương66%
An táng65%
Các việc khác
Cầu an65%
Tu tạo mộ59%
Cầu tài58%
Động thổ55%
Nhập trạch51%
Xuất hành48%
Ký kết48%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-04-29 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Quý Dậu

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Kiếm Phong Kim (Kim): vàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Cốc Vũ, còn 6 ngày nữa sang tiết Lập Hạ. Giải phóng miền Nam (Thứ Năm, 30/04/2026) còn 1 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 58 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Giải phóng miền Nam
Quốc tế Lao động1/5/2026
Mùng 1 tháng 4Âm lịch: 1/417/5/2026
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/431/5/2026

Sao ngày 29/4

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 10 tổng
Trung Cát5/6
Âm QuýĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngLục Hợp
Tiểu Cát
Hội ĐồngNghĩa NhậtPhổ HộTrừ Thần
Hung tinh13 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngĐại ThờiDương Công KỵNgũ Hư
Trung Hung5/12
Cửu HổĐại BạiKê HoãnLục XàNguyệt Hỏa
Tiểu Hung
Địa QuảHàm TrìHoang VuNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Chẩn · Chu TướcThen cửa, xe — cát cho mọi việc kết nối, vận chuyển, khởi đầu mới (ngay sau Chẩn là Giác — tú số 1)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Cốc VũKế tiếp: Lập Hạ — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Kiếm Phong Kim · KimVàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyDậu · KimKim sinh Thủy
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng