Thứ Tư15Tháng 4

Âm lịchNgày 28 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyKỷ Mùi
56
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThiên Thượng Hỏa
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúBíchCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíThanh MinhTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch70%
Khai trương57%
Xuất hành56%
Các việc khác
Cầu tài55%
Cưới hỏi55%
Tu tạo mộ55%
An táng50%
Cầu an50%
Động thổ50%
Ký kết46%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-04-15 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Kỷ Mùi

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Thiên Thượng Hỏa (Hỏa): lửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Thanh Minh, còn 5 ngày nữa sang tiết Cốc Vũ. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 56 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 15/4

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 9 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcNgọc Đường
Tiểu Cát
Quý NhânThiên KhôiThiên ViệtThời Âm
Hung tinh9 hiện · 12 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyTứ Bất Tường
Trung Hung5/8
Bát ChuyênCửu XúHỏa TinhMộc Mã SátNgục Nhật
Tiểu Hung
Chuyên Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Bích · Huyền VũTường, vách ngăn — tốt cho xây dựng, bảo vệ, ngăn cách
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Thanh MinhKế tiếp: Cốc Vũ — còn 5 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Thượng Hỏa · HỏaLửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMùi · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng