Chủ Nhật12Tháng 4

Âm lịchNgày 25 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyBính Thìn
51
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSa Trung Thổ
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúHưHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíThanh MinhTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài47%
Tu tạo mộ44%
Động thổ43%
Các việc khác
Ký kết40%
Nhập trạch39%
Xuất hành36%
An táng34%
Cầu an34%
Cưới hỏi30%
Khai trương29%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-04-12 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Bính Thìn

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Sa Trung Thổ (Thổ): đất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Thanh Minh, còn 8 ngày nữa sang tiết Cốc Vũ. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 12/4

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 11 tổng
Trung Cát5/9
Cát KỳĐại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcHoạt Diệu
Tiểu Cát
Bảo NhậtTứ Tướng
Hung tinh8 hiện · 8 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTam TangTứ Đại Kị
Trung Hung
Cửu TiêuHỏa TinhKê HoãnLao NhậtPhủ Đầu Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Hư · Huyền VũHư trống, không thực — tú hung nhẹ, nhưng Bro Brand Tone: "cần lưu ý" chứ không "cấm tuyệt đối"
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Thanh MinhKế tiếp: Cốc Vũ — còn 8 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Thổ · ThổĐất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaThìn · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng