Thứ Tư18Tháng 3

Âm lịchNgày 30 tháng 1
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyTân Mão
50
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTùng Bách Mộc
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúBíchCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíKinh TrậpTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Tu tạo mộ59%
Động thổ58%
Cưới hỏi57%
Các việc khác
Xuất hành56%
Ký kết55%
Cầu tài52%
An táng52%
Cầu an52%
Nhập trạch50%
Khai trương47%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-18 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Tân Mão

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Tân Mão, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc): cây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Kinh Trập, còn 2 ngày nữa sang tiết Xuân Phân. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) còn 1 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 50 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Mùng 1 tháng 2
Âm lịch: 1/2
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/317/4/2026
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026

Sao ngày 18/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát5/8
Cát KỳHoạt DiệuKim QuỹMinh Phệ ĐốiNgũ Hợp
Tiểu Cát
Chế Nhật
Hung tinh10 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Đại ThờiNgũ Bất QuyƯơng Bại
Trung Hung5/14
Âm ThácCửu TiêuCửu XúĐại BạiĐại Không Vong
Tiểu Hung
Hàm TrìXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Bích · Huyền VũTường, vách ngăn — tốt cho xây dựng, bảo vệ, ngăn cách
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Kinh TrậpKế tiếp: Xuân Phân — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Tùng Bách Mộc · MộcCây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimMão · MộcKim khắc Mộc
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng