Thứ Hai23Tháng 2

Âm lịchNgày 7 tháng 1
NămBính Ngọ
ThángCanh Dần
NgàyMậu Thìn
74
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Lâm Mộc
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúTấtCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíVũ ThủyTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương90%
Cầu tài90%
Nhập trạch82%
Các việc khác
Xuất hành79%
Cưới hỏi68%
Ký kết59%
Tu tạo mộ58%
Động thổ57%
An táng52%
Cầu an52%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-02-23 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Mậu Thìn

Ngày cát tường, nổi bật hơn phần lớn ngày thường. Một thời điểm đẹp để bắt đầu việc có ý nghĩa.

Ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc): cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Vũ Thủy, còn 10 ngày nữa sang tiết Kinh Trập. Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu) (15/1 Âm lịch) còn 8 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 74 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)
Âm lịch: 15/1
Quốc tế Phụ nữ8/3/2026
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/219/3/2026
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/317/4/2026

Sao ngày 23/2

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 16 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc ĐứcThiên Quan
Trung Cát5/13
Âm ĐứcBảo QuangĐịa Tài TinhKim ĐườngKim Quỹ
Hung tinh14 hiện · 37 tổng
Đại Hung
Đại HọaTam TangTứ Bất TườngTuế Không
Trung Hung5/25
Bạch Hổ Nhập TrungChâu CáchCửu KhảmCửu KhôngCửu Xú
Tiểu Hung5/8
Bạch HổCâu TrậnChu TướcChuyên NhậtHuyền Vũ

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tất · Bạch HổLưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Vũ ThủyKế tiếp: Kinh Trập — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Lâm Mộc · MộcCây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổThìn · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng