Thứ Bảy24Tháng 1

Âm lịchNgày 6 tháng 12
NămẤt Tỵ
ThángKỷ Sửu
NgàyMậu Tuất
42
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBình Địa Mộc
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúVịCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhMộHung
Tiết khíĐại HànTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch67%
Cưới hỏi60%
Khai trương59%
Các việc khác
Cầu tài59%
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
An táng28%
Cầu an28%
Xuất hành24%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-01-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Mậu Tuất

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Bình Địa Mộc (Mộc): cây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Đại Hàn, còn 11 ngày nữa sang tiết Lập Xuân. Ông Công Ông Táo (23/12 Âm lịch) còn 17 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 42 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
17ngày
Ông Công Ông Táo
Âm lịch: 23/12
Lễ Tình nhân14/2/2026
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/117/2/2026
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/13/3/2026

Sao ngày 24/1

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Trung Cát
Đại Hồng SaThánh Tâm
Tiểu Cát
Quốc Ấn Quý Nhân
Hung tinh11 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưThập Ác Đại BạiTứ Hư Bại
Trung Hung5/16
Bát ChuyênCửu XúHà KhôiHình NgụcHỏa Tinh
Tiểu Hung
Chuyên NhậtHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vị · Bạch HổDạ dày, tiêu hóa — tốt cho việc tiếp nhận, hấp thụ, xây dựng cơ bản
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại HànKế tiếp: Lập Xuân — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Bình Địa Mộc · MộcCây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổTuất · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng