Thứ Bảy17Tháng 1

Âm lịchNgày 29 tháng 11
NămẤt Tỵ
ThángKỷ Sửu
NgàyTân Mão
41
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTùng Bách Mộc
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúNữHung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíTiểu HànTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài61%
Nhập trạch54%
Khai trương53%
Các việc khác
Xuất hành43%
Động thổ41%
Ký kết40%
Tu tạo mộ38%
An táng35%
Cầu an35%
Cưới hỏi27%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-01-17 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Tân Mão

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Tân Mão, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc): cây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Tiểu Hàn, còn 3 ngày nữa sang tiết Đại Hàn. Ông Công Ông Táo (23/12 Âm lịch) còn 24 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 41 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
24ngày
Ông Công Ông Táo
Âm lịch: 23/12
Lễ Tình nhân14/2/2026
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/117/2/2026
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/13/3/2026

Sao ngày 17/1

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 9 tổng
Trung Cát
Lộc MãMinh Phệ ĐốiNgũ Hợp
Tiểu Cát5/6
Chế NhậtLộc ThầnTả PhùThiên NguyệtThiên Thành
Hung tinh10 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Kiếp SátNgũ Bất QuyTứ HaoTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/9
Âm Nguyệt Hà KhôiÂm ThácCửu XúHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Xích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nữ · Huyền VũCon gái, sao Chức Nữ — hung cho việc bên ngoài, "không phải xấu tuyệt đối"
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu HànKế tiếp: Đại Hàn — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Tùng Bách Mộc · MộcCây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimMão · MộcKim khắc Mộc
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng