Thứ Hai12Tháng 1

Âm lịchNgày 24 tháng 11
NămẤt Tỵ
ThángKỷ Sửu
NgàyBính Tuất
38
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmỐc Thượng Thổ
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúTâmHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíTiểu HànTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch58%
Cầu tài52%
Tu tạo mộ50%
Các việc khác
Khai trương47%
Động thổ45%
Cưới hỏi44%
An táng42%
Cầu an42%
Ký kết40%
Xuất hành32%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-01-12 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Bính Tuất

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Bính Tuất, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ): đất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Tiểu Hàn, còn 8 ngày nữa sang tiết Đại Hàn. Ông Công Ông Táo (23/12 Âm lịch) còn 29 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 38 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
29ngày
Ông Công Ông Táo
Âm lịch: 23/12
Lễ Tình nhân14/2/2026
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/117/2/2026
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/13/3/2026

Sao ngày 12/1

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh5 hiện · 5 tổng
Trung Cát
Đại Hồng SaSinh KhíThời Dương
Tiểu Cát
Bảo NhậtQuốc Ấn Quý Nhân
Hung tinh10 hiện · 18 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ Hư
Trung Hung5/13
Bạch Hổ Nhập TrungCửu KhôngHình NgụcHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Hoang VuThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tâm · Thanh LongTrái tim rồng — hung, dễ xung đột tình cảm; hợp thi cử, sáng tạo
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu HànKế tiếp: Đại Hàn — còn 8 ngày
  6. Nạp Âm
    Ốc Thượng Thổ · ThổĐất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaTuất · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng