Thứ Ba30Tháng 12

Âm lịchNgày 11 tháng 11
NămẤt Tỵ
ThángMậu Tý
NgàyQuý Dậu
50
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKiếm Phong Kim
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúChủyHung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíĐông ChíTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài57%
Nhập trạch56%
Khai trương53%
Các việc khác
Cưới hỏi49%
An táng45%
Cầu an45%
Động thổ45%
Ký kết44%
Tu tạo mộ41%
Xuất hành29%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-12-30 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Quý Dậu

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Quý Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Kiếm Phong Kim (Kim): vàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Đông Chí, còn 6 ngày nữa sang tiết Tiểu Hàn. Tết Dương Lịch (Thứ Năm, 01/01/2026) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 50 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Tết Dương Lịch
Mùng 1 tháng 12Âm lịch: 1/128/1/2026
Ông Công Ông TáoÂm lịch: 23/1210/2/2026
Lễ Tình nhân14/2/2026

Sao ngày 30/12

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 23 tổng
Đại Cát
Thiên Quan
Trung Cát5/16
Âm ĐứcÂm QuýBảo QuangĐại MinhĐịa Hổ Bất Thực
Tiểu Cát5/6
Đào HoaHoa CáiHội ĐồngNghĩa NhậtThôi Quan
Hung tinh13 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Đại ThờiSát ChủTai Sát
Trung Hung5/12
Băng Tiêu Ngõa HãmChâu CáchĐại BạiĐao ChâmĐao Khảm Sát
Tiểu Hung5/8
Bạch HổBất CửCâu TrậnChu TướcHàm Trì

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Chủy · Bạch HổMỏ chim nhỏ — chỉ chiếm 2° trên thiên cầu (tú nhỏ nhất), cần thận trọng
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Đông ChíKế tiếp: Tiểu Hàn — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Kiếm Phong Kim · KimVàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyDậu · KimKim sinh Thủy
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng