Thứ Sáu24Tháng 10

Âm lịchNgày 4 tháng 9
NămẤt Tỵ
ThángBính Tuất
NgàyBính Dần
75
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmLô Trung Hỏa
TrựcĐịnhTrung
Nhị Thập Bát TúNgưuHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíSương GiángTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài91%
Khai trương82%
Cưới hỏi75%
Các việc khác
An táng74%
Cầu an74%
Nhập trạch71%
Động thổ67%
Ký kết66%
Tu tạo mộ64%
Xuất hành54%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-10-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Bính Dần

Ngày cát tường, nổi bật hơn phần lớn ngày thường. Một thời điểm đẹp để bắt đầu việc có ý nghĩa.

Ngày Bính Dần, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Mệnh Lô Trung Hỏa (Hỏa): lửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 14 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 27 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 75 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
27ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1120/12/2025
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025

Sao ngày 24/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Nguyệt ĐứcThiên Đức
Trung Cát5/6
Âm QuýMãn ĐứcMinh Phệ ĐốiNgũ HợpTam Hợp
Tiểu Cát
Hội ĐồngLâm NhậtNghĩa NhậtThời Âm
Hung tinh7 hiện · 9 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ Bất Tường
Trung Hung5/7
Cửu KhảmĐồ ĐãiHỏa TinhKê HoãnLong Cấm

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Ngưu · Huyền VũTrâu, bò — hung vì nặng nề, trì trệ, tốt cho nông nghiệp
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Lô Trung Hỏa · HỏaLửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaDần · MộcMộc sinh Hỏa
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng