Thứ Hai8Tháng 9

Âm lịchNgày 17 tháng 7
NămẤt Tỵ
ThángẤt Dậu
NgàyCanh Thìn
43
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBạch Lạp Kim
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúTấtCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhDưỡngCát
Tiết khíBạch LộTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương64%
Cưới hỏi62%
Cầu tài54%
Các việc khác
Nhập trạch43%
Xuất hành41%
Ký kết41%
Động thổ38%
Tu tạo mộ35%
An táng31%
Cầu an31%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-09-08 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Canh Thìn

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Canh Thìn, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Bạch Lạp Kim (Kim): vàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Bạch Lộ, còn 15 ngày nữa sang tiết Thu Phân. Mùng 1 tháng 8 (1/8 Âm lịch) còn 14 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 43 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
14ngày
Mùng 1 tháng 8
Âm lịch: 1/8
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/86/10/2025
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2025
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/921/10/2025

Sao ngày 8/9

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 13 tổng
Trung Cát5/8
Kim QuỹMẫu ThươngNguyệt HỷThiên ÂnThiên Hỷ
Tiểu Cát
Học ĐườngHữu BậtNghĩa NhậtThiên Y Quý NhânThôi Quan
Hung tinh10 hiện · 21 tổng
Đại Hung5/7
Ngũ Bất NgộNgũ Bất QuyThập Ác Đại BạiTứ Đại KịTứ Hao
Trung Hung5/14
Cửu HổĐao Khảm SátHỏa TinhLục XàPhục Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tất · Bạch HổLưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Bạch LộKế tiếp: Thu Phân — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Bạch Lạp Kim · KimVàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimThìn · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng